genus ephedra
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Ma hoàng: "genus ephedra" là một thuật ngữ trong sinh học (phân loại học) dùng để chỉ một chi thực vật duy nhất thuộc họ Ephedraceae. Các loài trong chi này là cây bụi hoặc cây leo thường xanh, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường mọc ở những khu vực khô cằn và khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Ma hoàng bao gồm các loài như Ephedra sinica, được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
- (Nhiều loài thực vật trong chi Ma hoàng thích nghi để sống sót ở các vùng khí hậu sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ephedra" (thường được dùng tắt): Trong giao tiếp thông thường, từ "ephedra" thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc chi này, đặc biệt là khi nói về công dụng làm thuốc.
- Ephedra has been used for centuries to treat respiratory issues. (Cây Ma hoàng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephedraceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Ma hoàng.
- The Ephedraceae family is known for its unique reproductive structures. (Họ Ma hoàng nổi tiếng với các cấu trúc sinh sản độc đáo.)
- Ephedrine (danh từ): Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ cây Ma hoàng, dùng trong dược phẩm.
- Ephedrine is a common ingredient in decongestants. (Ephedrine là một thành phần phổ biến trong thuốc thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Ma hoàng: Tên gọi tiếng Việt chính thức cho "genus ephedra" trong phân loại thực vật.
- Cây Ma hoàng: Cách gọi thông thường để chỉ các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ.