genus ephedra

genus ephedra

A botanist examines a specimen of the genus Ephedra in a desert greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ma hoàng: "genus ephedra" một thuật ngữ trong sinh học (phân loại học) dùng để chỉ một chi thực vật duy nhất thuộc họ Ephedraceae. Các loài trong chi này cây bụi hoặc cây leo thường xanh, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, thường mọcnhững khu vực khô cằn khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • (Chi Ma hoàng bao gồm các loài như Ephedra sinica, được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Ma hoàng thích nghi để sống sótcác vùng khí hậu sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ephedra" (thường được dùng tắt): Trong giao tiếp thông thường, từ "ephedra" thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc chi này, đặc biệt khi nói về công dụng làm thuốc.
    • Ephedra has been used for centuries to treat respiratory issues. (Cây Ma hoàng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephedraceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Ma hoàng.
    • The Ephedraceae family is known for its unique reproductive structures. (Họ Ma hoàng nổi tiếng với các cấu trúc sinh sản độc đáo.)
  • Ephedrine (danh từ): Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ cây Ma hoàng, dùng trong dược phẩm.
    • Ephedrine is a common ingredient in decongestants. (Ephedrine một thành phần phổ biến trong thuốc thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Ma hoàng: Tên gọi tiếng Việt chính thức cho "genus ephedra" trong phân loại thực vật.
  • Cây Ma hoàng: Cách gọi thông thường để chỉ các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ.